• Bộ lọc khí Dòng máy ARF
Sản phẩm
ARF15A
ARF22A
ARF55A
ARF75A
ARF125A
ARF220A
Áp lực sử dụng
psi
Áp lực sử dụng
kgf/cm2.G
Áp lực sử dụng
bar
Áp lực sử dụng
Mpa
Độ tinh xác lọc
μm
Lưu lượng
xử lý
nl/min
Đường kính
miệngống
ra vào
inch
kích thước
(A*B*C*D)
mm
Máy nén khí
thích ứng
KW
Máy nén khí
thích ứng
HP
228 16 16 1.6 1 3000 3/4 125*320*70*30 7.5~15 10~20
228 16 16 1.6 1 4800 1 125*420*70*30 15~22 20~30
228 16 16 1.6 1 10200 1-1/2 160*540*100*30 22~55 30~75
228 16 16 1.6 1 15500 2 190*580*110*52 55~75 75~100
228 16 16 1.6 1 23300 3 223*670*330*100 90~132 125~175
228 16 16 1.6 1 35000 3 223*1202*660*100 132~220 175~300