Sản phẩm
SDE-4E
SDE-8E
SDE-11E
SDE-15E
SDE-22A
SDE-37A
SDE-55A
SDE-75A
SDE-110A
SDE-150A
SDE-180A
Áp lực sử dụng
psi
Áp lực sử dụng
kgf/cm2.G
Áp lực sử dụng
bar
Áp lực sử dụng
Mpa
Lưu lượng
xử lý
m3/min
Đường kính
miệngống
ra vào
inch
Kiểu Gas lạnh
Nhiệt độ
điểm sương
°C
Nhiệt độ cửa
khí vào
°C
Nhiệt độ
môi trường
°C
Nguồn điện
Ф
kích thước
(dài x rộng x cao)
mm
Trọng lượng
kg
Trọng lượng
lbs
Máy nén khí
thích ứng
KW
Máy nén khí
thích ứng
HP
28~142 2~10 2~10 0.2~1.0 0.6 1/2 R-134a 3~15 Max. 80 2~43 1 254*722*515 34 75 3.7 5
28~142 2~10 2~10 0.2~1.0 1.0 3/4 R-134a 3~15 Max. 80 2~43 1 254*722*515 34 75 3.7~7.5 5~10
28~142 2~10 2~10 0.2~1.0 1.0 1 R-407C 3~15 Max. 80 2~43 1 254*797*626 40 89 7.5~11 10~15
28~142 2~10 2~10 0.2~1.0 2.4 1 R-407C 3~15 Max. 80 2~43 1 254*797*626 42 93 7.5~15 10~20
28~142 2~10 2~10 0.2~1.0 4.4 1 R-407C 2~10 Max. 50 2~43 1 254*816*626 42 93 15~22 20~30
28~142 2~10 2~10 0.2~1.0 7 1-1/2 R-410A 2~10 Max. 50 2~43 3 305*963*922 70 154 22~37 30~50
28~142 2~10 2~10 0.2~1.0 9.8 1-1/2 R-410A 2~10 Max. 50 2~40 3 305*963*922 70 154 37~55 50~75
28~142 2~10 2~10 0.2~1.0 14 3 R-407C 2~10 Max. 50 2~40 3 470*973*1139 95 209 55~75 75~100
28~142 2~10 2~10 0.2~1.0 22 3 R-407C 2~10 Max. 50 2~40 3 780*1280*1420 280 617 75~110 100~150
28~142 2~10 2~10 0.2~1.0 30 3 R-407C 2~10 Max. 50 2~40 3 780*1280*1420 300 661 110~150 150~200
28~142 2~10 2~10 0.2~1.0 36 3 R-407C 2~10 Max. 50 2~40 3 950*1800*1620 380 838 150~190 200~250