• Bộ lọc khí Dòng máy ACA
Sản phẩm
ACA 04A
ACA 08A
ACA 15A
ACA 22A
ACA 55A
ACA 75A
ACA 90A
ACA 125A
ACA 220A
Áp lực sử dụng
psi
Áp lực sử dụng
kgf/cm2.G
Áp lực sử dụng
bar
Áp lực sử dụng
Mpa
Độ tinh xác lọc
ppm
Lưu lượng
xử lý
nl/min
Đường kính
miệngống
ra vào
inch
kích thước
(A*B*C*D)
mm
Máy nén khí
thích ứng
KW
Máy nén khí
thích ứng
HP
228 16 16 1.6 0.003 500 1/4 93*300*50*20 0.75~3.7 1~5
228 16 16 1.6 0.003 1700 1/2 93*300*50*20 3.7~7.5 5~10
228 16 16 1.6 0.003 3000 3/4 125*320*70*30 7.5~15 10~20
228 16 16 1.6 0.003 4800 1 125*420*70*30 15~22 20~30
228 16 16 1.6 0.003 10200 1-1/2 160*540*100*38 22~55 30~75
228 16 16 1.6 0.003 15500 2 190*580*110*52 55~75 75~100
228 16 16 1.6 0.003 17500 2-1/2 190*680*110*52 75~90 100~125
228 16 16 1.6 0.003 23300 3 223*670*300*100 90~132 125~175
228 16 16 1.6 0.003 35000 3 93*215*50*20 132~220 175~300